ngon ngọt

Học thuật
Thân thiện
ngon ngọt

Lời ngon ngọt của anh ấy khiến cô ấy mỉm cười.

Định nghĩa
  1. Phó từ, Tính từ:
    • Ngon, vị ngọt dễ chịu: Chỉ thức ăn, đồ uống hương vị thơm ngon, ngọt thanh hấp dẫn.
    • Khéo léo, dễ nghe, sức thuyết phục: Chỉ lời nói, cách nói chuyện êm ái, tinh tế, nhằm làm hài lòng, thuyết phục hoặc xoa dịu người nghe, thường để đạt được mục đích nào đó.
dụ sử dụng
  • Nghĩa chỉ thức ăn:

    • Quả xoài này chín vàng, ăn rất ngon ngọt.
    • Nước míađây mát lạnh ngon ngọt lắm.
  • Nghĩa chỉ lời nói:

    • Anh ta dùng lời lẽ ngon ngọt để thuyết phục đối tác hợp đồng.
    • Đừng nghe những lời ngon ngọt ấy, có thể chỉ lời đường mật.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dỗ ngon ngọt" / "Dỗ ngon dỗ ngọt": Dùng lời nói ngọt ngào, khéo léo để vỗ về, thuyết phục hoặc xoa dịu ai đó, đặc biệt trẻ em hoặc khi người ta đang giận dữ, buồn .

    • ngoại thường dỗ ngon ngọt để cháu chịu ăn.
    • ấy giận cả tuần, anh ấy phải dỗ ngon dỗ ngọt mãi mới nguôi.
  • "Lời ngon ngọt": Cụm danh từ chỉ những lời nói có vẻ ngọt ngào, tán tỉnh hoặc tâng bốc, nhưng đôi khi có thể không chân thành.

    • Cậu ấy chỉ giỏi nói những lời ngon ngọt mà thôi.
Biến thể từ gần giống
  • Ngon (tính từ): Chỉ thức ăn vị hấp dẫn. ( dụ: )
  • Ngọt (tính từ): Chỉ vị ngọt của đường, mật; hoặc chỉ giọng nói, âm thanh êm dịu. ( dụ: )
  • Ngọt ngào (tính từ): Nhấn mạnh sự êm dịu, ngọt ngào của tình cảm, lời nói. ( dụ: )
  • Đường mật (tính từ, danh từ): Thường dùng trong "lời đường mật", có nghĩa tương tự "lời ngon ngọt" nhưng mang sắc thái không trung thực hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Ngọt ngào: Êm dịu, dễ chịu (về âm thanh, lời nói).
  • Dịu dàng: Nhẹ nhàng, êm ái (về tính cách, lời nói).
  • Khéo léo: Tinh tế, biết cách xử sự, nói năng.
  • Đường mật: (Trong cụm "lời đường mật") chỉ lời nói ngọt ngào nhưng có thể giả dối.
Thành ngữ liên quan
  • Mật ngọt chết ruồi: Thành ngữ cảnh báo những thứ ngọt ngào, hấp dẫn bề ngoài (như lời nói ngon ngọt) có thể chứa đựng mối nguy hại, cám dỗ.
    • Cẩn thận với những lời mời chào đó, mật ngọt chết ruồi đấy.
ngon ngọt

Lời ngon ngọt của anh ấy khiến cô ấy mỉm cười.

  1. ph, t. 1. Nh. Ngon. 2. Khéo léo lái theo ý mình: Lời ngon ngọt; Dỗ ngon ngọt.